冷麪草 lěng miàn cǎo · lãnh mian3 thảo Hán Việt: lãnh mian3 thảo · Pinyin: lěng miàn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 麪 (mian3) + 草 (thảo)Pinyinlěng miàn cǎoHán Việtlãnh mian3 thảoCấu tạo冷 + 麪 + 草 · lãnh + mian3 + thảo nghĩa thành phần: lãnh + mian3 + thảo