凍天行 dòng tiān xíng · đống thiên hành Hán Việt: đống thiên hành · Pinyin: dòng tiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 天 (thiên) + 行 (hành)Pinyindòng tiān xíngHán Việtđống thiên hànhCấu tạo凍 + 天 + 行 · đống + thiên + hành nghĩa thành phần: đống + thiên + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时症名。即伤寒病。Tân Hoa Tự Điển 1.时症名。即伤寒病。