凍得慌 đống đắc hoảng Hán Việt: đống đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtđống đắc hoảngCấu tạo凍 + 得 + 慌 · đống + đắc + hoảng nghĩa thành phần: đống + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 凍得慌 òng de huāng r.v. feel bitterly cold