冻结成 đống kết thành Hán Việt: đống kết thành Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 成 (thành)Hán Việtđống kết thànhTừ loạiđộngCấu tạo凍 + 結 + 成 · đống + kết + thành nghĩa thành phần: đống + kết + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đông thànhBiên soạn r.v. frozen intoEngCihui 凍結成 òngjié chéng r.v. frozen into Từ liên quan Gần nghĩa冻结成冰 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的 · 冻结 · 结成 · 结成绳圈 · 结成块