淨債務 jìng zhài wù · tịnh trái vụ Hán Việt: tịnh trái vụ · Pinyin: jìng zhài wù Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 債 (trái) + 務 (vụ)Pinyinjìng zhài wùHán Việttịnh trái vụCấu tạo淨 + 債 + 務 · tịnh + trái + vụ nghĩa thành phần: tịnh + trái + vụ