淨幾明窗

jìng jǐ míng chuāng tịnh ki minh song

Hán Việt: tịnh ki minh song · Pinyin: jìng jǐ míng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (ki) + (minh) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 净:干净;几:小桌子。形容房间干净明亮。