淨受益 jìng shòu yì · tịnh thụ ích Hán Việt: tịnh thụ ích · Pinyin: jìng shòu yì Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 受 (thụ) + 益 (ích)Pinyinjìng shòu yìHán Việttịnh thụ íchCấu tạo淨 + 受 + 益 · tịnh + thụ + ích nghĩa thành phần: tịnh + thụ + ích