淨收入

jìng shōu rù tịnh thu nhập

Hán Việt: tịnh thu nhập · Pinyin: jìng shōu rù

Tổng quan

thu nhập ròng | lợi nhuận ròng

Cấu tạo: (tịnh) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhập ròng | lợi nhuận ròng

Eng

  • CC-CEDICT net income|net profit
  • Cihui net income; net profit