净梵王

tịnh phạm vương

Hán Việt: tịnh phạm vương

Tổng quan

tịnh phạm vương (天名)梵者清淨之義,梵天總離婬欲,故云梵,今梵漢雙舉,稱曰淨梵。梵天王也。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (phạm) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh phạm vương (天名)梵者清淨之義,梵天總離婬欲,故云梵,今梵漢雙舉,稱曰淨梵。梵天王也。☸