淨殘值 tịnh tàn trị Hán Việt: tịnh tàn trị Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 殘 (tàn) + 值 (trị)Hán Việttịnh tàn trịCấu tạo淨 + 殘 + 值 · tịnh + tàn + trị nghĩa thành phần: tịnh + tàn + trị Nghĩa EngCihui 凈殘值 ìngcánzhí n. <acct.> net salvage