淨毛機 tịnh mao ki Hán Việt: tịnh mao ki Tổng quan người cầm roi, đao phủ Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 毛 (mao) + 機 (ki)Hán Việttịnh mao kiCấu tạo淨 + 毛 + 機 · tịnh + mao + ki nghĩa thành phần: tịnh + mao + ki Nghĩa ViệtCihui người cầm roi, đao phủ