淨水廠 tịnh thủy xưởng Hán Việt: tịnh thủy xưởng Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 水 (thủy) + 廠 (xưởng)Hán Việttịnh thủy xưởngCấu tạo淨 + 水 + 廠 · tịnh + thủy + xưởng nghĩa thành phần: tịnh + thủy + xưởng Nghĩa EngCihui 凈水廠 ìngshuǐchǎng p.w. water-treatment plant M:¹jiā