淨盤將軍

jìng pán jiāng jūn tịnh bàn tương quân

Hán Việt: tịnh bàn tương quân · Pinyin: jìng pán jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (bàn) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘:盘子。指十分贪吃的人。