净罪山 tịnh tội san Hán Việt: tịnh tội san Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 罪 (tội) + 山 (san)Hán Việttịnh tội sanCấu tạo净 + 罪 + 山 · tịnh + tội + san nghĩa thành phần: tịnh + tội + san