净街槌 tịnh nhai chùy Hán Việt: tịnh nhai chùy Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 街 (nhai) + 槌 (chùy)Hán Việttịnh nhai chùyCấu tạo净 + 街 + 槌 · tịnh + nhai + chùy nghĩa thành phần: tịnh + nhai + chùy