淨鼻子 tịnh tị tử Hán Việt: tịnh tị tử Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việttịnh tị tửCấu tạo淨 + 鼻 + 子 · tịnh + tị + tử nghĩa thành phần: tịnh + tị + tử Nghĩa EngCihui 凈鼻子 ìngbízi v.o. blow the nose