悽切的

thê thiết đích

Hán Việt: thê thiết đích

Tổng quan

vang lên, ngân vang (tiếng), thảm thiết; than van, nài nỉ

Cấu tạo: (thê) + (thiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vang lên, ngân vang (tiếng), thảm thiết; than van, nài nỉ