悽愴

qī chuàng thê sảng

Hán Việt: thê sảng · Pinyin: qī chuàng

Tổng quan

đau đớn | đau lòng | xé lòng

Cấu tạo: (thê) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau đớn | đau lòng | xé lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悽涼悲傷。三國魏.曹植〈情〉詩:「慷慨對嘉賓,悽愴內傷悲。」明.陸采《懷香記》第四齣:「今得聚萍蹤梗跡,頓消悽愴。」也作「淒愴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凄惨悲伤妙句寄凄怆|心中无限凄怆。

Eng

  • CC-CEDICT pitiful; painful; heartrending
  • Cihui 凄愴 īchuàng s.v. 1. pathetic; tragic 2. cold; dreary; desolate 3. heartrending; heartbreaking

ja

  • JMdict pathetic|dreadful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悲伤