凄怨
thê oán
Hán Việt: thê oán · Pinyin: qī yuàn
Tổng quan
1.犹哀怨。
悲傷哀怨。南朝宋.鮑照〈採菱歌〉七首之三:「睽闊逢暄新,悽怨值妍華。」宋.賀鑄〈羅敷歌.東亭南館逢迎地〉詞:「悽怨臨分,四疊陽關忍淚聞。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 buồn bã
- Biên soạn sad; plaintive
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹哀怨。
Eng
- Cihui 凄怨 īyuàn s.v. sad; plaintive