凄风冷雨
thê phong lãnh vũ
Hán Việt: thê phong lãnh vũ · Pinyin: qī fēng lěng yǔ
Tổng quan
凄风:寒冷的风; 冷雨:冰冷的雨。形容天气恶劣。后用来比喻境遇悲惨凄凉。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"凄风苦雨"。
Hán Việt: thê phong lãnh vũ · Pinyin: qī fēng lěng yǔ
凄风:寒冷的风; 冷雨:冰冷的雨。形容天气恶劣。后用来比喻境遇悲惨凄凉。