準於畢業 zhǔn yú bì yè · chuẩn vu tất nghiệp Hán Việt: chuẩn vu tất nghiệp · Pinyin: zhǔn yú bì yè Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 於 (vu) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp)Pinyinzhǔn yú bì yèHán Việtchuẩn vu tất nghiệpCấu tạo準 + 於 + 畢 + 業 · chuẩn + vu + tất + nghiệp nghĩa thành phần: chuẩn + vu + tất + nghiệp