準人瓜

chuẩn nhân qua

Hán Việt: chuẩn nhân qua

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (nhân) + (qua)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準人瓜 hǔnrénguā n. <bot.> chayote