准假

zhǔn jiǎchuẩn giả

Hán Việt: chuẩn giả · Pinyin: zhǔn jiǎ

Tổng quan

phép nghỉ, cho nghỉ phép

新华 · Tân Hoa Đại lục

准許請假。如:「准假外出」。

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 假 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho nghỉ
  • Google Alex v6 cho phép nghỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 准許請假。如:「准假外出」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi furlough

Đức

  • Handedict Freigang

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

给假