准備
chuẩn bị
Hán Việt: chuẩn bị
Tổng quan
Sắp sẵn đầy đủ — Ta còn hiểu là sửa soạn, sắp sửa
①预先安排或谋划准备上课, 准备衣服, 作了充分准备。②想我准备提出申请。
Nghĩa
other
- Nguồn khác Ta còn hiểu là sửa soạn, sắp sửa
Hán Việt: chuẩn bị
Sắp sẵn đầy đủ — Ta còn hiểu là sửa soạn, sắp sửa
①预先安排或谋划准备上课, 准备衣服, 作了充分准备。②想我准备提出申请。