準分子 chuẩn phân tử Hán Việt: chuẩn phân tử Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtchuẩn phân tửCấu tạo準 + 分 + 子 · chuẩn + phân + tử nghĩa thành phần: chuẩn + phân + tử Nghĩa EngCihui quasimolecule