準則

zhǔn zé chuẩn tắc

Hán Việt: chuẩn tắc · Pinyin: zhǔn zé

Tổng quan

chuẩn mực | tiêu chuẩn | tiêu chí

Cấu tạo: (chuẩn) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn mực | tiêu chuẩn | tiêu chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法式、標準。《晉書.卷四九.謝鯤傳》:「端委廟堂,使百僚準則,鯤不如亮。」也作「准式」、「準式」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言行等所依据的原则行动准则|思想准则。

Eng

  • CC-CEDICT norm|standard|criterion
  • Cihui norm; standard; criterion

ja

  • JMdict regulations|standard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

法则