準埃洛石 chuẩn ai lạc thạch Hán Việt: chuẩn ai lạc thạch Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 埃 (ai) + 洛 (lạc) + 石 (thạch)Hán Việtchuẩn ai lạc thạchCấu tạo準 + 埃 + 洛 + 石 · chuẩn + ai + lạc + thạch nghĩa thành phần: chuẩn + ai + lạc + thạch Nghĩa EngCihui halloysite