準備地 chuẩn bị địa Hán Việt: chuẩn bị địa Tổng quan xem preparative Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 地 (địa)Hán Việtchuẩn bị địaCấu tạo準 + 備 + 地 · chuẩn + bị + địa nghĩa thành phần: chuẩn + bị + địa Nghĩa ViệtCihui xem preparative