準備期

zhǔn bèi qī chuẩn bị kì

Hán Việt: chuẩn bị kì · Pinyin: zhǔn bèi qī

Tổng quan

con nhộng

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con nhộng