準備死 chuẩn bị tử Hán Việt: chuẩn bị tử Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 死 (tử)Hán Việtchuẩn bị tửCấu tạo準 + 備 + 死 · chuẩn + bị + tử nghĩa thành phần: chuẩn + bị + tử Nghĩa EngCihui expect the extremity