準備用錢 chuẩn bị dụng tiễn Hán Việt: chuẩn bị dụng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 用 (dụng) + 錢 (tiễn)Hán Việtchuẩn bị dụng tiễnCấu tạo準 + 備 + 用 + 錢 · chuẩn + bị + dụng + tiễn nghĩa thành phần: chuẩn + bị + dụng + tiễn Nghĩa EngCihui be prepared put one's hand in pocket