準備金

zhǔn bèi jīn chuẩn bị kim

Hán Việt: chuẩn bị kim · Pinyin: zhǔn bèi jīn

Tổng quan

quỹ dự trữ

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ dự trữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀行在某一時點所握有的準備性資產,主要包括銀行本身的庫存現金及存放在中央銀行的存款。

Eng

  • CC-CEDICT reserve fund
  • Cihui reserve fund

ja

  • JMdict reserve fund