準成員 chuẩn thành viên Hán Việt: chuẩn thành viên Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 成 (thành) + 員 (viên)Hán Việtchuẩn thành viênCấu tạo準 + 成 + 員 · chuẩn + thành + viên nghĩa thành phần: chuẩn + thành + viên Nghĩa EngCihui 準成員 hǔnchéngyuán n. associate member