准提經

chuẩn đề kinh

Hán Việt: chuẩn đề kinh

Tổng quan

(經名)七俱胝佛母准提大明陀羅尼經之異名。☸

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 提 (đề) + 經 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)七俱胝佛母准提大明陀羅尼經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

准提軌 · 准提 · 准提觀音 · 準提 · 準提禪林 · 準提佛母法