準整合 chuẩn chỉnh hợp Hán Việt: chuẩn chỉnh hợp Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Hán Việtchuẩn chỉnh hợpCấu tạo準 + 整 + 合 · chuẩn + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: chuẩn + chỉnh + hợp Nghĩa EngCihui paraconformity