準沸石 chuẩn phí thạch Hán Việt: chuẩn phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtchuẩn phí thạchCấu tạo準 + 沸 + 石 · chuẩn + phí + thạch nghĩa thành phần: chuẩn + phí + thạch Nghĩa EngCihui metazeolite