準直積 zhǔn zhí jī · chuẩn trực tích Hán Việt: chuẩn trực tích · Pinyin: zhǔn zhí jī Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 直 (trực) + 積 (tích)Pinyinzhǔn zhí jīHán Việtchuẩn trực tíchCấu tạo準 + 直 + 積 · chuẩn + trực + tích nghĩa thành phần: chuẩn + trực + tích