準確度 zhǔn què dù · chuẩn xác độ Hán Việt: chuẩn xác độ · Pinyin: zhǔn què dù Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 度 (độ)Pinyinzhǔn què dùHán Việtchuẩn xác độCấu tạo準 + 確 + 度 · chuẩn + xác + độ nghĩa thành phần: chuẩn + xác + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 與標準或正確事實相符合的程度。EngCihui 準確度 hǔnquèdù n. degree of accuracy