準確數

zhǔn què shù chuẩn xác sổ

Hán Việt: chuẩn xác sổ · Pinyin: zhǔn què shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (xác) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称精确数”。表示事物真实数值的数。如3只苹果、12头牛中的3”和12”就是准确数。