準稿子
chuẩn cảo tử
Hán Việt: chuẩn cảo tử · Pinyin: zhǔn gǎo zi
Tổng quan
chắc; chắc chắn; nhất định。准譜兒。 辦事心里要有個准稿子才行。 khi làm việc trong lòng chắc chắn là được rồi.
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc; chắc chắn; nhất định。准譜兒。 辦事心里要有個准稿子才行。 khi làm việc trong lòng chắc chắn là được rồi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 准谱儿:办事心里要有个~才行。
Eng
- Cihui 準稿子 hǔngǎozi n. draft (of manuscript) ◆v. approve for publication