准考证 zhŭnkăozhèng · chuẩn khảo chứng Hán Việt: chuẩn khảo chứng · Pinyin: zhŭnkăozhèng Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 考 (khảo) + 证 (chứng)PinyinzhŭnkăozhèngHán Việtchuẩn khảo chứngCấu tạo准 + 考 + 证 · chuẩn + khảo + chứng nghĩa thành phần: chuẩn + khảo + chứng