準舌頭 chuẩn thiệt đầu Hán Việt: chuẩn thiệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Hán Việtchuẩn thiệt đầuCấu tạo準 + 舌 + 頭 · chuẩn + thiệt + đầu nghĩa thành phần: chuẩn + thiệt + đầu Nghĩa EngCihui 準舌頭 hǔnshétou n. <topo.> true/honest words