準落兒

chuẩn lạc nhi

Hán Việt: chuẩn lạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準落兒 hǔnlàor n. <topo.> financial security