準被動 chuẩn bị động Hán Việt: chuẩn bị động Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 被 (bị) + 動 (động)Hán Việtchuẩn bị độngCấu tạo準 + 被 + 動 · chuẩn + bị + động nghĩa thành phần: chuẩn + bị + động Nghĩa EngCihui 準被動 hǔnbèidòng n. <lg.> quasi-passive