準詞基 chuẩn từ cơ Hán Việt: chuẩn từ cơ Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 詞 (từ) + 基 (cơ)Hán Việtchuẩn từ cơCấu tạo準 + 詞 + 基 · chuẩn + từ + cơ nghĩa thành phần: chuẩn + từ + cơ Nghĩa EngCihui 準詞基 hǔncíjī n. <lg.> substitute stem