準話兒

chuẩn thoại nhi

Hán Việt: chuẩn thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準話兒 hǔnhuàr ►See zhǔnhuà