準距儀 chuẩn cự nghi Hán Việt: chuẩn cự nghi Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng cách Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 距 (cự) + 儀 (nghi)Hán Việtchuẩn cự nghiCấu tạo準 + 距 + 儀 · chuẩn + cự + nghi nghĩa thành phần: chuẩn + cự + nghi Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy đo khoảng cách