准駕車性 zhǔn jià chē xìng · chuẩn giá xa tính Hán Việt: chuẩn giá xa tính · Pinyin: zhǔn jià chē xìng Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 駕 (giá) + 車 (xa) + 性 (tính)Pinyinzhǔn jià chē xìngHán Việtchuẩn giá xa tínhCấu tạo准 + 駕 + 車 + 性 · chuẩn + giá + xa + tính nghĩa thành phần: chuẩn + giá + xa + tính