凉凉簪儿

liáng liáng zān érlương lương trâm nhi

Hán Việt: lương lương trâm nhi · Pinyin: liáng liáng zān ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以玻璃为饰的簪子。

Cấu tạo: 涼 (lương) + 涼 (lương) + 簪 (trâm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以玻璃为饰的簪子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涼涼簪兒 · 涼涼踽踽