涼帽

liáng mào lương mạo

Hán Việt: lương mạo · Pinyin: liáng mào

Tổng quan

nón che nắng

Cấu tạo: (lương) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nón che nắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天戴的遮挡阳光的帽子。

Eng

  • Cihui 涼帽 iángmào n. straw/summer hat M:¹dǐng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

草帽